CHỦ ĐỀ THÁNG

11.png

SMAS HỆ THỐNG QUẢN LÝ NHÀ TRƯỜNG

MAIL NỘI BỘ

THỐNG KÊ EMIS

THI TIẾNG ANH TRÊN INTERNET

THI OLYMPIC TOÁN

THI OLYMPIC VẬT LÝ

THI AN TOÀN GIAO THÔNG

HƯỞNG ỨNG CÁC CUỘC VẬN ĐỘNG:
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh.
Nói không với tiêu cực trong thi cử và bệnh thành tích trong giáo dục.
Mỗi thầy cô giáo là tấm gương đạo đức, tự học và sáng tạo.
Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực.
Dân chủ Kỷ cương Tình thương Trách nhiệm.

GOOGLE.COM

Tài nguyên dạy học

Công văn, Quyết định, Báo chí, Wedsite

TIN TỨC THẾ GIỚI

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Đình Hưng)
  • (Trường THCS Nguyễn Trãi)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    CÁN BỘ-GIÁO VIÊN-CNV VÀ HỌC SINH TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRÃI

    DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI I.O.E CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC 2014-2015

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trường Thcs Nguyễn Trãi
    Ngày gửi: 14h:16' 06-12-2014
    Dung lượng: 85.0 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD-ĐT HUYỆN LĂK DANH SÁCH DỰ KIẾN
    TRƯỜNG: THCS NGUYỄN TRÃI ĐỘI TUYỂN HỌC SINH DỰ THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN INTERNET CẤP HUYỆN
    NĂM HỌC 2014-2015

    STT Họ và tên Số ID "Ngày
    sinh" Lớp "Giới
    tính" "Dân
    tộc" Trường "Phường
    (xã)" "Điểm
    cấp trường" Thời gian làm bài Số lần làm bài thi "Xếp
    thứ"

    1 TRỊNH HOÀNG OANH 1214522032 29/08/2003 6D NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1120 29`29 1 1
    2 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 1210166236 03/08/2003 6A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1000 29`42 1 2
    3 NGUYỄN ĐỖ Ý DUYÊN 1209594852 26/10/2003 6B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 900 29`04 1 3
    4 NGUYỄN NGỌC TRANG ĐÀI 1210866467 08/09/2003 6C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 810 29`34 1 CN
    5 NGUYỄN PHẠM TRIỆU PHÚ 1208136793 22/01/2003 6D NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 690 30`00 1 CN
    6 NGUYỄN NGỌC DULY 1211451265 05/04/2003 6C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 680 30`00 1 CN
    7 ĐINH VŨ THÙY TRANG 1209477426 27/10/2003 6B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 660 30`00 1 CN
    8 TÔN NỮ NGỌC HUYỀN 1210145148 16/08/2003 6A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 600 29`33 1 CN
    9 TRẦN ĐÌNH HUY 1208633704 15/09/2003 6D NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 590 29`43 1 CN
    10 PHẠM VŨ LONG 1213163437 02/04/2003 6D NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 580 29`05 1 CN
    11 LÊ KIM HUẾ 1212984418 06/04/2003 6D NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 580 29`26 1 CN
    12 TRẦN HỒNG HÀ 1209677833 18/08/2003 6C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 580 26`54 1 CN
    13 NGÔ ĐỨC BÌNH 1211168590 19/02/2003 6C NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 510 30`00 1 CN
    14 TRẦN NGUYỄN ANH PHÚC 1211377987 26/10/2003 6B NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 510 30`00 1 CN
    15 NGUYỄN THỊ BẢO HÂN 1213407078 22/04/2002 7B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 890 30`00 1 1
    16 NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH 1208166864 15/07/2002 7C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 830 30`00 1 2
    17 LÊ MINH HƯNG 1210215735 21/01/2002 7B NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 720 30`00 1 3
    18 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG UYÊN 1211951420 10/11/2002 7B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 650 30`00 1 CN
    19 NGUYỄN ĐỖ Ý NHI 1210220767 23/09/2002 7C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 620 29`33 1 CN
    20 BÙI HẢI NAM 1209705366 10/11/2002 7D NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 610 30`00 1 CN
    21 PHẠM THANH HOÀI 1212069843 11/12/2002 7A NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 560 30`00 1 CN
    22 BÙI NHẬT THÀNH 1209002668 17/01/2002 7A NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 510 30`00 1 CN
    23 LÊ NGUYỄN QUỲNH NHƯ 1214653778 10/09/2002 7A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 480 19`55 1 CN
    24 HUỲNH THỊ HỒNG XUÂN 1213725209 24/10/2002 7A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 420 30`00 1 CN
    25 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 1212419921 07/07/2002 7C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 420 30`00 1 CN
    26 NGUYỄN THỊ MAI HẬU 1210406033 09/06/2001 8C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1140 29`31 1 1
    27 BÙI THỊ HẢI YẾN 1210104682 09/11/2001 8B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 980 30`00 1 2
    28 NGUYỄN QUANG THUẬN 1213222444 14/11/2001 8C NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 800 29`34 1 3
    29 ĐÀO THỊ CẨM TÚ 1210569126 28/11/2001 8B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 780 30`00 1 CN
    30 VŨ UYÊN NHI 1210448024 12/01/2001 8C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 730 29`37 1 CN
    31 H MAI BUÔN ĐÁP 1212168569 04/03/2001 8C NỮ M`NÔNG THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 460 30`00 1 CN
    32 ĐỖ THỊ TRÚC LY 1211637613 16/11/2001 8C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 440 29`31 1 CN
    33 ĐỖ THẾ ANH 1213770038 08/02/2001 8A NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 440 30`00 1 CN
    34 BÙI THỊ THÚY HIỀN 1210458175 22/10/2001 8A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 430 30`00 1 CN
    35 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 1209743805 11/08/2001 8A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 420 29`25 1 CN
    36 TRẦN NGỌC ANH THƯ 1211153020 08/06/2001 8C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 400 30`00 1 CN
    37 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN 1212043085 17/11/2000 9C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1340 26`53 1 1
    38 LÊ KỲ ANH 111933986 09/04/2000 9A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1190 27`10 1 2
    39 BÙI VŨ THU UYÊN 1212483121 20/12/2000 9C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1130 26`02 1 3
    40 TRẦN THỊ TRÀ MY 1210785355 24/02/2000 9B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 1020 24`17 1 CN
    41 TRẦN TRUNG TRỰC 1209469486 17/07/2000 9B NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 930 29`37 1 CN
    42 LÊ KHÁNH LINH 1209779854 19/04/2000 9B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 910 28`48 1 CN
    43 TRỊNH HUYỀN TRANG 1210040840 26/06/2000 9A NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 830 29`35 1 CN
    44 LÊ MINH ĐỨC 1212615573 29/11/2000 9A NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 780 25`32 1 CN
    45 NGUYỄN TRẦN HỒNG LINH 1210770895 13/03/2000 9B NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 770 29`45 1 CN
    46 NGUYỄN ĐỨC BÌNH 1210635005 08/11/2000 9A NAM KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 760 30`00 1 CN
    47 NGUYỄN KHÁNH LY 1213568489 15/10/2000 9C NỮ KINH THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 750 29`45 1 CN
    48 Y LÂM ĐĂK BING 1210222123 16/08/2000 9A NAM M`NÔNG THCS Nguyễn Trãi Liên Sơn 740 28`15 1 CN
    49 PHAN THỊ NHẬT NGA 1212738248 14/11/2000 9C NỮ KINH THCS N
     
    Gửi ý kiến